quỷ thần

Học thuật
Thân thiện
quỷ thần

Các quỷ thần được thờ cúng trong ngôi đền cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các vị thần nói chung: Từ dùng để chỉ chung các thế lực siêu nhiên, linh thiêng, bao gồm cả thần thánh ma quỷ, được tin ảnh hưởng đến đời sống con người.
    • Thế lực tâm linh: Chỉ những thực thể vô hình trong tín ngưỡng, có thể phù hộ hoặc quấy nhiễu con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dân gian tin rằng quỷ thần chứng giám mọi hành vi tốt xấu của con người.
    • Trước khi khởi công xây nhà, nhiều người thường làm lễ cúng bái quỷ thần để cầu bình an.
    • Câu chuyện đó nghe như quỷ thần phù trợ vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quỷ thần chứng giám": thành ngữ dùng để thề thốt, khẳng định sự chân thật của lời nói, với niềm tin rằng các đấng linh thiêng sẽ chứng kiến.
    • Tôi xin thề quỷ thần chứng giám, tôi không hề nói dối.
  • "kính nhi viễn chi với quỷ thần": ý nên giữ thái độ tôn kính, thận trọng giữ khoảng cách với các vấn đề tâm linh, siêu nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Thần linh (danh từ): Các vị thần, thường mang ý nghĩa tích cực, linh thiêng hơn so với "quỷ thần" (vốn bao hàm cả yếu tố ma quỷ).
  • Ma quỷ (danh từ): Chỉ riêng các thế lực ác, hồn người chết không siêu thoát, phạm vi hẹp hơn "quỷ thần".
  • thần (danh từ): Các vị thần ác, thần không chính đạo, một bộ phận có thể được bao hàm trong khái niệm "quỷ thần".
Từ đồng nghĩa
  • Thần thánh: Chỉ các vị thần các bậc thánh, thường thiên về nghĩa tích cực.
  • Bách thần: Chỉ tất cả các vị thần (trăm vị thần).
Thành ngữ liên quan
  • "Quỷ thần bất tri": ý nói việc làm cực kỳ mật, ngay cả quỷ thần cũng không hay biết.
  • "Kính quỷ thần nhi viễn chi": (Từ điển Hán Việt) Kính trọng quỷ thần nhưng nên giữ khoảng cách. Thể hiện thái độ thận trọng đối với lĩnh vực tâm linh.
quỷ thần

Các quỷ thần được thờ cúng trong ngôi đền cổ.

  1. Các vị thần nói chung.